Kênh ĐƠN ĐĂNG KÝ — nộp map-vpdk (landreq)
Xuất lúc 2026-09-24 03:15:02 · đồng bộ máy con gần nhất: 2026-09-24 03:15:02 — máy 2: OK, máy 3: OK. Chỉ số tổng hợp —
không chứa tên, CCCD, địa chỉ.
3,751 / 5,200
đơn đã lên cổng
(72.1%) trên 3 máy
Theo máy
| Máy | Tổng | Đã lên cổng | Chờ gửi | Đang treo | Xử tay | Số liệu tính đến |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Máy 1 | 1,800 | 1,450 | 347 | 1 | 2 | DB gốc (trực tiếp) |
| Máy 2 | 1,700 | 1,158 | 540 | 1 | 1 | gộp lúc 2026-09-24 03:15:02 (chụp máy con 2026-09-24 03:15:01) |
| Máy 3 | 1,700 | 1,143 | 555 | 2 | 0 | gộp lúc 2026-09-24 03:15:02 (chụp máy con 2026-09-24 03:15:02) |
Gói (xanh = xong, vàng = đang gửi)
P001002003004005006007008009010011012013014015016017018019020021022023024025026027028029030031032033034035036037038039040041042043044045046047048049050051052Xử tay theo lý do
| Máy | Lý do | Số đơn |
|---|---|---|
| Máy 1 | FORM_CHAN | 2 |
| Máy 2 | CONG_KHONG_TRA_RA | 1 |
Đơn ĐÃ lên cổng còn phải quay lại thu thập
- CCCD_TU_SINH: 1,724
- CHU_KY: 3,751
- DIA_CHI_DU_PHONG: 778
- DONG_CHU: 16
Nhịp gửi 24 giờ qua
| Giờ | Máy | Đơn |
|---|---|---|
| 2026-09-23 21:00 | Máy 1 | 40 |
| 2026-09-23 22:00 | Máy 1 | 303 |
| 2026-09-23 22:00 | Máy 2 | 18 |
| 2026-09-23 22:00 | Máy 3 | 33 |
| 2026-09-23 23:00 | Máy 1 | 286 |
| 2026-09-23 23:00 | Máy 2 | 284 |
| 2026-09-23 23:00 | Máy 3 | 281 |
| 2026-09-24 00:00 | Máy 1 | 280 |
| 2026-09-24 00:00 | Máy 2 | 280 |
| 2026-09-24 00:00 | Máy 3 | 250 |
| 2026-09-24 01:00 | Máy 1 | 241 |
| 2026-09-24 01:00 | Máy 2 | 271 |
| 2026-09-24 01:00 | Máy 3 | 274 |
| 2026-09-24 02:00 | Máy 1 | 239 |
| 2026-09-24 02:00 | Máy 2 | 239 |
| 2026-09-24 02:00 | Máy 3 | 239 |
| 2026-09-24 03:00 | Máy 1 | 61 |
| 2026-09-24 03:00 | Máy 2 | 66 |
| 2026-09-24 03:00 | Máy 3 | 66 |